Dịch nghĩa:
あの映画の馬鹿馬鹿しさは半端ない。
Sự ngớ ngẩn của bộ phim đó thật là không thể tả.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất