Dịch nghĩa:
あの子が免許を取るにはまだ早いよ。
Còn quá sớm để đứa bé đó lấy bằng lái.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
許
Hứa
cho phép
取
Thủ
lấy; nhận
早
Tảo
sớm; nhanh