Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
古
ふる
いコインをどこで
手
て
に
入
い
れたのか。
Cậu đã lấy đồng xu cổ đó ở đâu vậy?
Từ vựng:
あの
này; ừm
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
コイン
đồng xu
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
古
Cổ
cũ
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn