Dịch nghĩa:
あのシロウト歌手は文句なくタレントショーで一位となった。
Ca sĩ nghiệp dư kia đã dễ dàng giành vị trí đầu tiên trong cuộc thi tài năng.
Từ vựng:
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
手
Thủ
tay
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
一
Nhất
một
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài