Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの、ちょっとお
願
ねが
いしたいことがあるんですけど。
À, xin lỗi, tôi có một vài điều muốn nhờ vả.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn