Dịch nghĩa:

Bạn có đồng ý hay phản đối kế hoạch mà anh ấy đề xuất tại cuộc họp không?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Nghị thảo luận
Đề đề xuất; mang theo; mang theo tay
Xuất ra ngoài
Tán tán thành; khen ngợi
Thành trở thành; đạt được
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh