Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あなたは
夏
なつ
までに
帰
かえ
ると
約束
やくそく
したじゃない。
Cậu đã hứa sẽ về trước mùa hè mà.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
夏
なつ
mùa hè
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
約束
やくそく
lời hứa; thỏa thuận; sắp xếp; lời nói; hợp đồng; hiệp ước
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
帰
Quy
trở về; dẫn đến
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển