Dịch nghĩa:

Bạn phải chịu trách nhiệm về sự cẩu thả đó.

Hán tự:

Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Thí bắt đầu
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
Trách trách nhiệm; chỉ trích
Nhâm trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
Thủ lấy; nhận