Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたにお茶ちゃを入いれてほしいものだ。
Tôi muốn bạn pha cho tôi một tách trà.

Ngữ pháp:

~てほしい (〜te hoshii)

Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

茶
ちゃ
trà
入れる
いれる
đưa vào
欲しい
ほしい
muốn
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

茶
Trà trà
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật