Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが教おしえてくれたことからおおいに得えるところがあった。
Tôi đã học được rất nhiều từ những điều bạn dạy.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ところ (〜tokoro)

Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3

Từ vựng:

教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
大いに
おおいに
rất; rất nhiều; đáng kể; cực kỳ
得る
える
nhận được
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

教
Giáo giáo dục
得
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật