Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが困こまったことになっているかもしれないと聞きいたのですが。
Tôi nghe nói bạn đang gặp rắc rối.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

困る
こまる
gặp khó khăn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
聞く
きく
nghe

Hán tự:

困
Khốn tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật