Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あなたが、他人たにんにしてもらいたいと思おもうように他人たにんにもしない。
Bạn không làm điều mà bạn muốn người khác làm cho mình.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

V てもらいたい (~te moraitai)

Diễn tả mong muốn nhận được sự giúp đỡ hoặc dịch vụ từ ai đó.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

他人
たにん
người khác
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

他
Tha khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân người
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật