Dịch nghĩa:

Tôi mong bạn thực hiện lời hứa đã đưa ra.

Hán tự:

Nhất một
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Sự sự việc; lý do
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Đính đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh