Dịch nghĩa:
「あっ。新幹線が来ちゃう。お弁当どれにしよう」「これにしなよ」
"Ồ, tàu Shinkansen sắp đến rồi. Mình chọn hộp bento nào đây?" "Chọn cái này đi."
Hán tự:
新
Tân
mới
幹
Cán
thân cây; phần chính
線
Tuyến
đường; tuyến
来
Lai
đến; trở thành
弁
Biện
van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân