あっ
アッ
アっ

Thán từ

📝 biểu hiện sự ngạc nhiên, hồi tưởng, v.v.

à; ôi

JP: あっ、いけない!わすれるところだった!

VI: Ồ, không ổn rồi! Suýt nữa thì quên mất!

JP: あ!まずい!ガソリンがれてきた。

VI: Ồ! Không ổn! Xăng sắp hết.

Thán từ

📝 dùng để thu hút sự chú ý của ai đó

này!

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あっ、ごめんなさい。
Ồ, xin lỗi nhé.
あっ。なるほど。
À, ra là thế.
あっ、すみません。
Ồ, xin lỗi.
あっ、ちょうちょだ!
Ah, một con bướm!
あっ、かった。
À, tôi hiểu rồi.
あっ!ながぼし
Ối! Một ngôi sao băng!
あっ、びっくりした。
Ôi, tôi giật mình quá.
あっ!あれて!
Ối! Nhìn kìa!
あっ、た。
Ồ, đến rồi đến rồi.
あっ、彼等かれらる。
Ồ, họ đến rồi.