1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新幹線
- Cách đọc: しんかんせん
- Loại từ: Danh từ riêng (tên hệ thống đường sắt cao tốc Nhật)
- Ngữ vực: du lịch, giao thông, đời sống
- Khái quát: mạng đường sắt cao tốc của Nhật (Tokaido, Tohoku, v.v.)
2. Ý nghĩa chính
- 新幹線 là hệ thống tàu cao tốc của Nhật, tốc độ tối đa thương mại khoảng 285–320 km/h tùy tuyến. Bao gồm các dịch vụ như のぞみ・ひかり・こだま (東海道新幹線), はやぶさ (東北新幹線) v.v.
3. Phân biệt
- 新幹線 vs 在来線: 在来線 là tuyến thông thường; 新幹線 chạy trên hạ tầng riêng, tốc độ cao, giá vé cao hơn.
- 新幹線 vs 特急: 特急 là “tàu tốc hành” trên tuyến thường; 新幹線 là mạng cao tốc quốc gia.
- のぞみ・ひかり・こだま: cùng là 新幹線 trên tuyến 東海道; khác về số lần dừng và thời gian.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 新幹線に乗る, 新幹線で東京へ行く, 新幹線の切符を買う, 新幹線の指定席/自由席。
- Vé/ghế: 指定席 (ghế đặt), 自由席 (ghế tự do), グリーン車 (toa hạng sang).
- Du lịch/công tác: nhanh, đúng giờ; có 駅弁, ổ cắm, wifi (tùy đoàn tàu).
- Tên tuyến: 東海道新幹線, 東北新幹線, 山陽新幹線, 北陸新幹線...
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 在来線 |
Đối lập hệ thống |
tuyến thường |
Không phải cao tốc, dừng nhiều. |
| 特急 |
Phân biệt |
tàu tốc hành |
Chạy trên tuyến thường, ít dừng. |
| のぞみ/ひかり/こだま |
Liên quan (dịch vụ) |
các loại tàu |
Cùng thuộc 東海道新幹線, mức dừng khác nhau. |
| 高速鉄道 |
Đồng nghĩa khái quát |
đường sắt cao tốc |
Thuật ngữ chung, không riêng Nhật. |
| グリーン車 |
Liên quan |
toa hạng nhất |
Ghế rộng, yên tĩnh hơn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 新: “mới”.
- 幹: “thân, trục chính”.
- 線: “tuyến, đường dây”.
- Ghép nghĩa: “tuyến trục chính mới” → mạng đường sắt cao tốc quốc gia.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi hỏi nhân viên nhà ga, câu “新幹線の指定席はどこで買えますか” rất tự nhiên. Trên 東海道新幹線, N700S là đoàn tàu phổ biến; giờ cao điểm nên đặt 指定席 trước. Ghép “~で” để diễn tả phương tiện: “新幹線で大阪へ行く”.
8. Câu ví dụ
- 週末に新幹線で京都へ旅行する。
Cuối tuần tôi đi Kyoto bằng tàu cao tốc.
- 新幹線の指定席を事前に予約した。
Tôi đã đặt chỗ ngồi chỉ định của Shinkansen trước.
- 朝の新幹線は出張客で混んでいる。
Shinkansen buổi sáng đông khách đi công tác.
- 新幹線は在来線より運賃が高い。
Shinkansen có giá vé cao hơn tuyến thường.
- 東京から大阪まで新幹線で約2時間半だ。
Từ Tokyo đến Osaka bằng Shinkansen khoảng 2 tiếng rưỡi.
- 初めて新幹線に乗って、その速さに驚いた。
Lần đầu đi Shinkansen, tôi ngạc nhiên vì tốc độ.
- 新幹線のホームは改札を出て右側です。
Sân ga Shinkansen ở phía bên phải sau cổng soát vé.
- のぞみ号の新幹線は停車駅が少ない。
Shinkansen Nozomi dừng ít ga.
- 車内で新幹線のWi‑Fiに接続した。
Tôi đã kết nối Wi‑Fi trên Shinkansen.
- 大雪で新幹線が一時運休になった。
Vì tuyết lớn, Shinkansen tạm thời ngừng chạy.