1. Thông tin cơ bản
- Từ: 弁当(べんとう)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: cơm hộp, phần ăn được chuẩn bị sẵn để mang đi
- Hán Việt: Biện đương (cơm hộp)
- Biến thể/biểu thức: お弁当(lịch sự), 弁当箱(hộp cơm), 駅弁(cơm hộp bán ở ga)
2. Ý nghĩa chính
弁当 là bữa ăn được đóng hộp để mang theo (đi học, đi làm, du lịch). Có thể tự làm ở nhà, mua ở cửa hàng tiện lợi, hoặc đặt từ tiệm chuyên làm cơm hộp.
3. Phân biệt
- 弁当 vs ランチ: 弁当 là “cơm hộp mang theo/mua sẵn”, ランチ là “bữa trưa” nói chung.
- 弁当 vs 仕出し: 仕出し là dịch vụ nấu và giao phần ăn (đặt tiệc), mang tính đặt trước.
- お弁当: thêm お để lịch sự/thân mật. Nghĩa không đổi.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ đi kèm: 弁当を作る/持っていく/温める/買う/詰める.
- Ngữ cảnh: trường học, công sở, dã ngoại, sự kiện (運動会), ga tàu (駅弁).
- Từ ghép thường gặp: 幕の内弁当, のり弁, 日替わり弁当, コンビニ弁当, キャラ弁.
- Lưu ý: “弁当持ち” (mang cơm) có thể là quy định chỗ làm/ trường; “弁当箱” là dụng cụ đi kèm.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| お弁当 |
Biến thể lịch sự |
Cơm hộp |
Thêm kính ngữ お |
| 弁当箱 |
Liên quan |
Hộp cơm |
Dụng cụ đựng |
| 駅弁 |
Liên quan |
Cơm hộp ở ga |
Đặc sản vùng miền |
| ランチ |
Liên quan |
Bữa trưa |
Không nhất thiết là cơm hộp |
| 仕出し |
Liên quan |
Đặt phần ăn |
Dịch vụ giao đồ ăn phần |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 弁(ベン):biện, phân xử; trong từ hiện đại gợi liên tưởng “chuẩn bị/biện bạch”.
- 当(トウ):thích hợp, đúng; cũng mang nghĩa “đúng lúc/ứng với”.
- Tổ hợp: “biện” + “đương” → phần ăn chuẩn bị sẵn, phù hợp để mang theo.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Văn hoá 弁当 ở Nhật rất phong phú: từ キャラ弁 dành cho trẻ em đến 駅弁 thể hiện đặc sản địa phương. Khi nói chuyện lịch sự, người Nhật hay thêm お thành お弁当, tạo cảm giác thân thiện.
8. Câu ví dụ
- 朝早く起きて弁当を作った。
Tôi dậy sớm để làm cơm hộp.
- 今日は弁当を持っていくから、外食しない。
Hôm nay tôi mang cơm hộp, nên không ăn ngoài.
- 駅で有名な弁当(駅弁)を買った。
Tôi mua cơm hộp nổi tiếng ở ga.
- この弁当は冷めてもおいしい。
Cơm hộp này dù nguội vẫn ngon.
- かわいい弁当箱を新しく買った。
Tôi mua hộp cơm mới dễ thương.
- コンビニの弁当を温めてもらった。
Tôi nhờ hâm nóng cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi.
- 公園で弁当を広げてピクニックした。
Chúng tôi trải cơm hộp ra ăn ở công viên.
- 会議が長引きそうだから、弁当を手配しておく。
Vì cuộc họp có vẻ kéo dài, tôi sẽ chuẩn bị cơm hộp sẵn.
- 母の手作り弁当は栄養のバランスがいい。
Cơm hộp mẹ làm có cân bằng dinh dưỡng tốt.
- この店の幕の内弁当は品数が多い。
Cơm hộp Makunouchi của quán này có nhiều món.