弁当 [Biện Đương]

辨當 [Biện Đương]

弁當 [Biện Đương]

辨当 [Biện Đương]

べんとう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

bento

cơm hộp Nhật Bản

JP: わたしたちは学校がっこうはやめに弁当べんとうべた。

VI: Chúng ta đã ăn bento sớm ở trường.

🔗 お弁当

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

えき弁当べんとうった。
Tôi đã mua cơm hộp ở ga.
あたたかい弁当べんとうえる。
Có thể mua được hộp cơm nóng.
今週こんしゅう弁当べんとう持参じさんする。
Tuần này tôi sẽ mang cơm trưa đến.
弁当べんとうにピーマンはれないでね。
Đừng cho ớt chuông vào hộp cơm của tôi nhé.
かれ弁当べんとうっている。
Anh ấy mang theo hộp cơm.
普通ふつうのお弁当べんとうにしてね。
Làm ơn cho tôi một suất cơm bình thường.
弁当べんとうべたんでしょう。
Bạn đã ăn cơm hộp rồi phải không?
弁当べんとうっていく必要ひつようはないですよ。
Bạn không cần mang theo cơm.
わたし毎日まいにちひる弁当べんとうべます。
Tôi ăn cơm hộp vào buổi trưa hàng ngày.
弁当べんとうおとうとけてあげなさい。
Hãy chia cơm hộp cho em trai của bạn.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 弁当(べんとう)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: cơm hộp, phần ăn được chuẩn bị sẵn để mang đi
  • Hán Việt: Biện đương (cơm hộp)
  • Biến thể/biểu thức: お弁当(lịch sự), 弁当箱(hộp cơm), 駅弁(cơm hộp bán ở ga)

2. Ý nghĩa chính

弁当 là bữa ăn được đóng hộp để mang theo (đi học, đi làm, du lịch). Có thể tự làm ở nhà, mua ở cửa hàng tiện lợi, hoặc đặt từ tiệm chuyên làm cơm hộp.

3. Phân biệt

  • 弁当 vs ランチ: 弁当 là “cơm hộp mang theo/mua sẵn”, ランチ là “bữa trưa” nói chung.
  • 弁当 vs 仕出し: 仕出し là dịch vụ nấu và giao phần ăn (đặt tiệc), mang tính đặt trước.
  • お弁当: thêm お để lịch sự/thân mật. Nghĩa không đổi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 弁当を作る/持っていく/温める/買う/詰める.
  • Ngữ cảnh: trường học, công sở, dã ngoại, sự kiện (運動会), ga tàu (駅弁).
  • Từ ghép thường gặp: 幕の内弁当, のり弁, 日替わり弁当, コンビニ弁当, キャラ弁.
  • Lưu ý: “弁当持ち” (mang cơm) có thể là quy định chỗ làm/ trường; “弁当箱” là dụng cụ đi kèm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
お弁当 Biến thể lịch sự Cơm hộp Thêm kính ngữ お
弁当箱 Liên quan Hộp cơm Dụng cụ đựng
駅弁 Liên quan Cơm hộp ở ga Đặc sản vùng miền
ランチ Liên quan Bữa trưa Không nhất thiết là cơm hộp
仕出し Liên quan Đặt phần ăn Dịch vụ giao đồ ăn phần

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 弁(ベン):biện, phân xử; trong từ hiện đại gợi liên tưởng “chuẩn bị/biện bạch”.
  • 当(トウ):thích hợp, đúng; cũng mang nghĩa “đúng lúc/ứng với”.
  • Tổ hợp: “biện” + “đương” → phần ăn chuẩn bị sẵn, phù hợp để mang theo.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Văn hoá 弁当 ở Nhật rất phong phú: từ キャラ弁 dành cho trẻ em đến 駅弁 thể hiện đặc sản địa phương. Khi nói chuyện lịch sự, người Nhật hay thêm お thành お弁当, tạo cảm giác thân thiện.

8. Câu ví dụ

  • 朝早く起きて弁当を作った。
    Tôi dậy sớm để làm cơm hộp.
  • 今日は弁当を持っていくから、外食しない。
    Hôm nay tôi mang cơm hộp, nên không ăn ngoài.
  • 駅で有名な弁当(駅弁)を買った。
    Tôi mua cơm hộp nổi tiếng ở ga.
  • この弁当は冷めてもおいしい。
    Cơm hộp này dù nguội vẫn ngon.
  • かわいい弁当箱を新しく買った。
    Tôi mua hộp cơm mới dễ thương.
  • コンビニの弁当を温めてもらった。
    Tôi nhờ hâm nóng cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi.
  • 公園で弁当を広げてピクニックした。
    Chúng tôi trải cơm hộp ra ăn ở công viên.
  • 会議が長引きそうだから、弁当を手配しておく。
    Vì cuộc họp có vẻ kéo dài, tôi sẽ chuẩn bị cơm hộp sẵn.
  • 母の手作り弁当は栄養のバランスがいい。
    Cơm hộp mẹ làm có cân bằng dinh dưỡng tốt.
  • この店の幕の内弁当は品数が多い。
    Cơm hộp Makunouchi của quán này có nhiều món.
💡 Giải thích chi tiết về từ 弁当 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?