Dịch nghĩa:

Ngày mai tôi phải thi môn lịch sử.

Hán tự:

Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Thụ nhận; trải qua