Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あすは
歴史
れきし
の
試験
しけん
を
受
う
けなくてはならない。
Ngày mai tôi phải thi môn lịch sử.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
明日
あした
ngày mai
歴史
れきし
lịch sử
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
受ける
うける
nhận; lấy
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
受
Thụ
nhận; trải qua