Dịch nghĩa:
あした雨が降るんじゃないかと心配だ。
Tôi lo ngày mai trời sẽ mưa.
Từ vựng:
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát