Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ああ、なんかシュワシュワしたものが
飲
の
みたい。
Ồ, tôi muốn uống gì đó có ga.
Từ vựng:
ああ
như thế
シュワシュワ
sủi bọt (của đồ uống có ga); âm thanh của bọt (của đồ uống có ga); xốp (của bánh, souffle, kem đánh)
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
飲
Ẩm
uống