Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ああ、なんかシュワシュワしたものが飲のみたい。
Ồ, tôi muốn uống gì đó có ga.

Từ vựng:

ああ
như thế
シュワシュワ
sủi bọt (của đồ uống có ga); âm thanh của bọt (của đồ uống có ga); xốp (của bánh, souffle, kem đánh)
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)

Hán tự:

飲
Ẩm uống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật