ああ
Trạng từ
📝 dùng cho cái gì đó hoặc ai đó xa cả người nói và người nghe
như thế
JP: ある人はこうだと言い、またある人はああだと言う。
VI: Một số người nói thế này, người khác lại nói thế kia.
🔗 こう; そう; どう
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ああ!
Ôi!
ああ、なるほど!
À, tôi hiểu rồi!
ああ、よかったです。
Ồ, thật tốt lành.
ああ思い出したぞ。
À, tôi nhớ ra rồi.
ああ、本当?
Thật vậy ư?
ああ、行くよ。
Ồ, tôi sẽ đi.
ああ恐い!
Ối, sợ quá!
ああ、怖かった。
Ồ, tôi sợ quá.
ああ悲しい。
À, buồn quá.
ああ恥ずかしい!
A a, ngượng chết đi mất!