Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
駄句
[Đà Câu]
だく
🔊
Danh từ chung
bài thơ dở
Hán tự
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
Từ liên quan đến 駄句
だく足
だくあし
nước kiệu (trong cưỡi ngựa)
ジョギング
chạy bộ
ジョグ
chạy bộ
ジョッギング
gây sốc
トロット
chạy nước kiệu
早足
はやあし
bước nhanh
犬走り
いぬばしり
bờ kè; gờ
諾足
だくあし
nước kiệu (trong cưỡi ngựa)
跑
だく
nước kiệu (trong cưỡi ngựa)
跑足
だくあし
nước kiệu (trong cưỡi ngựa)
速歩
はやあし
bước nhanh
速足
はやあし
bước nhanh
Xem thêm