Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
間諜
[Gian Điệp]
かんちょう
🔊
Danh từ chung
gián điệp; điệp viên bí mật
Hán tự
間
Gian
khoảng cách; không gian
諜
Điệp
do thám; trinh sát
Từ liên quan đến 間諜
いぬ
chó
まわし者
まわしもの
gián điệp; mật vụ
スパイ
gián điệp
回し者
まわしもの
gián điệp; mật vụ
密偵
みってい
gián điệp; điệp viên bí mật
工作員
こうさくいん
gián điệp; đặc vụ bí mật
探り
さぐり
thăm dò
犬
いぬ
chó
諜報員
ちょうほういん
gián điệp
諜者
ちょうじゃ
gián điệp
間者
かんじゃ
gián điệp; điệp viên bí mật
隠密
おんみつ
bí mật; lén lút; âm thầm
Xem thêm