細目 [Tế Mục]

ほそめ

Danh từ chung

mắt hẹp; mắt nửa mở

Danh từ chung

lưới mịn; kết cấu mịn; dệt chặt; cắt mịn (của một cái dũa)

Hán tự

Từ liên quan đến 細目