独語 [Độc Ngữ]

どくご
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

độc thoại

Danh từ chung

tiếng Đức

JP: ジムは仏語ふつご独語どくご自由じゆう使つかえる。

VI: Jim có thể sử dụng thành thạo tiếng Pháp và tiếng Đức.

🔗 ドイツ語

Hán tự

Từ liên quan đến 独語