独白 [Độc Bạch]
どくはく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
độc thoại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tự nói chuyện với mình