独言 [Độc Ngôn]
どくげん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nói chuyện một mình
🔗 独り言
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nói chuyện một mình
🔗 独り言