独話 [Độc Thoại]

どくわ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tự nói chuyện

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

độc thoại

Hán tự

Từ liên quan đến 独話