溜め [Lưu]

ため

Danh từ chung

hố phân; bể chứa phân

🔗 肥溜め

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょなみだめていた。
Cô ấy đã ngậm ngùi nước mắt.
彼女かのじょなみだめながらはなした。
Cô ấy đã nói trong nước mắt.
かれ海外かいがい旅行りょこうのためきんめている。
Anh ấy đang tích lũy tiền để đi du lịch nước ngoài.
彼女かのじょ出来できるだけおかねめようと努力どりょくしている。
Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.
あたらしいパソコンをうつもりできんめているんだ。
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua máy tính mới.

Hán tự

Từ liên quan đến 溜め