永年 [Vĩnh Niên]

えいねん

Danh từ chung

nhiều năm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

永年えいねん困難こんなんにも、かれ信念しんねんうしなわなかった。
Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy không bao giờ mất niềm tin.

Hán tự

Từ liên quan đến 永年