長期 [Trường Kỳ]

ちょうき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

dài hạn

JP: 長期ちょうきにわたる病気びょうきのあとでジェーンはカウチ・ポテトになった。

VI: Sau một thời gian dài ốm đau, Jane đã trở thành một người lười biếng.

Trái nghĩa: 短期・たんき

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

長期ちょうきてき影響えいきょうはわからない。
Không biết tác động lâu dài sẽ như thế nào.
できるだけ長期間ちょうきかん滞在たいざいしたいです。
Tôi muốn ở lại càng lâu càng tốt.
長期ちょうき休暇きゅうかなにをしますか?
Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ dài?
長期ちょうき貸借たいしゃく契約けいやくあずかりきん
Tiền gửi hợp đồng cho vay dài hạn.
長期ちょうき予報よほうによると、暖冬だんとうだそうだ。
Theo dự báo thời tiết dài hạn, mùa đông năm nay sẽ ấm áp.
試験しけんがすんだら長期ちょうき休暇きゅうかをとるつもりだ。
Sau khi kỳ thi kết thúc, tôi dự định sẽ nghỉ phép dài.
それはだい成功せいこう長期ちょうき興行こうぎょうになった。
Đó là một thành công lớn và đã kéo dài suốt một thời gian dài.
長期ちょうき欠席けっせきについてかれ弁明べんめいもとめた。
Họ đã yêu cầu anh ấy giải thích về sự vắng mặt dài hạn.
きみはベルリンに長期ちょうき滞在たいざいするつもりですか。
Cậu định ở lại Berlin lâu dài à?
試験しけん無事ぶじえたら長期ちょうきやすみをとります。
Sau khi hoàn thành kỳ thi, tôi sẽ nghỉ dài.

Hán tự

Từ liên quan đến 長期

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 長期(ちょうき)
  • Loại từ: Danh từ/Phó định ngữ; dạng tính: 長期的(な)
  • Nghĩa khái quát: Dài hạn
  • Lĩnh vực: Kinh tế, kế hoạch, y tế, giáo dục, chính sách
  • Kết hợp: 長期計画, 長期入院, 長期休暇, 長期債, 長期化

2. Ý nghĩa chính

長期 chỉ khoảng thời gian kéo dài tương đối lâu so với chuẩn của lĩnh vực đó: kế hoạch, đầu tư, điều trị, lưu trú, v.v. Tính chất: ổn định, bền bỉ, nhìn xa.

3. Phân biệt

  • 短期: ngắn hạn; 中期: trung hạn; 長期: dài hạn.
  • 長期的: tính từ-na, nhấn vào tính “mang tính dài hạn”.
  • 恒久: vĩnh viễn, dài lâu hơn cả 長期, sắc thái trang trọng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 長期+N: 長期戦略, 長期目標, 長期入院.
  • Động từ: 長期化する (trở nên kéo dài), 長期で見る (nhìn về dài hạn).
  • Trong tài chính: 長期金利, 長期債.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
短期Đối nghĩaNgắn hạnĐối lập trực tiếp
中期Liên quanTrung hạnỞ giữa
長期的Biến thểMang tính dài hạnTính từ-na
恒久Gần nghĩaVĩnh cửuTrang trọng
長期化Liên quanKéo dài (quá trình)Danh–động từ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : dài, trưởng.
  • : kỳ hạn, giai đoạn (bộ 月/其).
  • 長期: kỳ hạn dài.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi lập kế hoạch, “短期・中期・長期” thường đi thành bộ. Hãy chọn mốc thời gian cụ thể theo ngành: ví dụ tài chính có thể là 5–10 năm, dự án R&D có thể dài hơn.

8. Câu ví dụ

  • 長期計画を策定する。
    Lập kế hoạch dài hạn.
  • 景気を長期で見ることが重要だ。
    Quan trọng là nhìn nền kinh tế ở góc dài hạn.
  • 患者は長期入院が必要だ。
    Bệnh nhân cần nằm viện dài ngày.
  • 研究は長期にわたって続けられた。
    Nghiên cứu được tiến hành suốt thời gian dài.
  • 長期的な視点を持とう。
    Hãy có góc nhìn mang tính dài hạn.
  • 紛争の長期化が懸念される。
    Lo ngại xung đột kéo dài.
  • 資金は長期債で調達した。
    Vốn được huy động bằng trái phiếu dài hạn.
  • 会社は長期目標を公表した。
    Công ty công bố mục tiêu dài hạn.
  • 為替の影響は長期におよぶ。
    Ảnh hưởng tỷ giá kéo dài lâu.
  • この課題は長期戦になる。
    Bài toán này sẽ là cuộc chiến đường dài.
💡 Giải thích chi tiết về từ 長期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?