Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
長日月
[Trường Nhật Nguyệt]
ちょうじつげつ
🔊
Danh từ chung
thời gian dài
Hán tự
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
Từ liên quan đến 長日月
千歳
せんねん
thiên niên kỷ; một nghìn năm
千秋
せんしゅう
nghìn năm; nhiều năm
千載
せんねん
thiên niên kỷ; một nghìn năm
多年
たねん
nhiều năm
年月
としつき
tháng và năm
永年
ながねん
nhiều năm; thời gian dài
百代
ひゃくせい
thời đại dài; vĩnh cửu
百年
ひゃくねん
thế kỷ; trăm năm
百歳
ひゃくねん
thế kỷ; trăm năm
積年
せきねん
nhiều năm
長い間
ながいあいだ
thời gian dài; khoảng thời gian dài
長年
ながねん
nhiều năm; thời gian dài
長期
ちょうき
dài hạn
長期間
ちょうきかん
thời gian dài
Xem thêm