Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
推進力
[Thôi Tiến Lực]
すいしんりょく
🔊
Danh từ chung
lực đẩy; động lực
Hán tự
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Từ liên quan đến 推進力
推力
すいりょく
lực đẩy; động lực
余勢
よせい
sức mạnh dư; động lực; quán tính
勢
せい
sức mạnh; quyền lực; năng lượng
勢い
いきおい
lực; sức mạnh; năng lượng; tinh thần; sự sống
原動力
げんどうりょく
động lực
押し
おし
đẩy; đẩy mạnh
推進
すいしん
động lực; lực đẩy
起動力
きどうりょく
động lực
駆動
くどう
động lực; lực đẩy
駆動力
くどうりょく
lực truyền động
Xem thêm