1. Thông tin cơ bản
- Từ: 駆動(くどう)
- Cách đọc: くどう
- Từ loại: Danh từ; động từ する: 駆動する
- Độ trang trọng: Chuyên ngành kỹ thuật
- Lĩnh vực: Cơ khí, ô tô, tự động hóa, điện – điện tử, CNTT nhúng
2. Ý nghĩa chính
駆動 là “truyền động/điều khiển chuyển động” bằng nguồn lực (động cơ, mô-tơ, cơ cấu…) làm một bộ phận quay/chạy. Dùng cho hệ truyền động, bánh chủ động, cơ cấu chấp hành.
3. Phân biệt
- 作動: vận hành/hoạt động (nói chung). 駆動 nhấn mạnh “truyền động cơ học”.
- 起動: khởi động (máy tính/hệ thống). Không đồng nghĩa với truyền động cơ khí.
- 始動: nổ máy/khởi động động cơ.
- 伝動: truyền lực/công suất (khái niệm gần), nhưng 駆動 bao gồm cả hành vi làm cho chuyển động.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc:
- 〜駆動: ベルト駆動, ギア駆動, 電動駆動, 油圧駆動
- 〜輪駆動: 前輪駆動, 後輪駆動, 四輪駆動
- 駆動する/駆動させる: モーターでポンプを駆動する
- 駆動系/駆動力/駆動部/駆動装置
- Ngữ cảnh: thiết kế máy, mô tả thông số, tài liệu kỹ thuật, bài kiểm thử hệ thống truyền động.
- Lưu ý: thiên về thuật ngữ; trong đời thường dùng “動く/動作する” thay vì “駆動する”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 作動 | Gần nghĩa | Vận hành | Chung, không nhấn truyền động |
| 起動 | Liên quan | Khởi động (hệ thống) | IT/điện tử |
| 始動 | Liên quan | Khởi động động cơ | Ô tô/cơ khí |
| 伝動 | Gần nghĩa | Truyền lực | Bộ truyền |
| 駆動力 | Liên quan | Lực truyền động | Thông số thiết kế |
| 駆動輪 | Liên quan | Bánh chủ động | Ô tô/máy |
| 停止 | Đối nghĩa | Dừng | Trạng thái không chạy |
| 非駆動 | Đối nghĩa | Không truyền động | Ví dụ: 従動輪 (bánh bị động) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 駆(く): khu, thúc đẩy, xua chạy (liên hệ “lao nhanh”).
- 動(どう): động, chuyển động.
- Ghép nghĩa: “thúc cho chuyển động” → truyền động/điều khiển chuyển động.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tài liệu kỹ thuật, hậu tố “〜駆動” giúp nhận biết ngay nguồn và cách truyền động (điện, thủy lực, khí nén, đai, bánh răng). Khi dịch, nên chọn “truyền động” cho danh từ và “(làm) dẫn động” hoặc “(làm) truyền động” cho động từ để nhất quán.
8. Câu ví dụ
- このポンプは電動モーターで駆動する。
Cái bơm này được truyền động bằng mô-tơ điện.
- 四輪駆動の車は雪道に強い。
Xe dẫn động bốn bánh mạnh trên đường tuyết.
- ベルト駆動は静かだが、滑りに注意が必要だ。
Truyền động đai êm nhưng cần chú ý trượt.
- 新型アクチュエータでバルブを駆動する。
Dùng cơ cấu chấp hành mới để dẫn động van.
- ギア駆動は高トルク伝達に向いている。
Truyền động bánh răng phù hợp truyền mô-men xoắn cao.
- 前輪駆動と後輪駆動では操縦感が異なる。
Cảm giác lái khác nhau giữa dẫn động cầu trước và cầu sau.
- 試験中に駆動系から異音がした。
Trong thử nghiệm phát ra tiếng lạ từ hệ thống truyền động.
- 十分な駆動力が得られない。
Không đạt đủ lực truyền động.
- 潤滑不足が駆動部の摩耗を招く。
Thiếu bôi trơn gây mài mòn ở bộ phận truyền động.
- PLCからの信号でモーターを駆動する。
Dẫn động mô-tơ bằng tín hiệu từ PLC.