1. Thông tin cơ bản
- Từ: 原動力
- Cách đọc: げんどうりょく
- Loại từ: Danh từ
- Hán Việt: nguyên động lực
- Khái quát: Lực/nguồn sức đẩy chính làm cho sự vật vận hành; nghĩa đen (cơ khí) và nghĩa bóng (động lực tạo nên thành quả, thay đổi).
- Cụm thường gặp: 成長の原動力・改革の原動力・学習の原動力・需要の原動力・若者が原動力・エンジンの原動力
2. Ý nghĩa chính
原動力 là “động lực/nguồn lực thúc đẩy cốt lõi”. Trong cơ khí có thể là nguồn lực quay (động cơ). Trong xã hội/kinh doanh là nhân tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng, cải cách, thành tích.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 動力: sức mạnh để vận hành máy móc (điện, hơi nước). 原動力 là “nguồn” động lực gốc.
- 推進力: lực đẩy tiến về phía trước (tổ chức/dự án). Gần nghĩa, nhấn mạnh chiều đẩy.
- モチベーション: động lực cá nhân (tinh thần). 原動力 bao quát hơn, ở tầm hệ thống.
- 原因: nguyên nhân. Không nhất thiết là lực thúc đẩy tích cực như 原動力.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: N が/は 原動力 だ・となる/N を原動力として V
- Ngữ cảnh: kinh tế (需要が成長の原動力), quản trị (理念が改革の原動力), giáo dục (好奇心が学習の原動力), kỹ thuật (エンジンの原動力).
- Sắc thái: “then chốt, cốt lõi, sức đẩy chính”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 動力 |
Liên quan |
Động lực (máy móc) |
Sức để máy vận hành; thiên về kỹ thuật. |
| 推進力 |
Đồng nghĩa gần |
Lực thúc đẩy |
Nhấn mạnh chiều “đẩy tiến”. |
| 駆動力 |
Liên quan |
Lực truyền động |
Thuật ngữ kỹ thuật, cơ cấu truyền động. |
| モチベーション |
Liên quan |
Động lực (cá nhân) |
Khía cạnh tâm lý cá nhân. |
| 原動機 |
Liên quan |
Động cơ nguyên động |
Thiết bị tạo ra動力 (engine, motor). |
| 障害/足かせ |
Đối nghĩa (khái niệm) |
Trở ngại / Xiềng xích |
Những yếu tố kìm hãm, trái với nguyên động lực. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 原: gốc, nguyên thủy; “nguồn”.
- 動: động, chuyển động.
- 力: sức mạnh.
- Ghép nghĩa: “sức mạnh gốc tạo chuyển động” → nguồn lực thúc đẩy chính.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi phân tích 原動力 trong bài viết kinh tế/xã hội, hãy chỉ ra “yếu tố đo lường được” (ví dụ: tiêu dùng hộ gia đình, FDI, năng suất) để tránh nói chung chung. Trong giao tiếp nội bộ, nêu rõ cái gì là 原動力 giúp tập trung nguồn lực đúng chỗ.
8. Câu ví dụ
- 技術革新は経済成長の原動力だ。
Đổi mới công nghệ là động lực của tăng trưởng kinh tế.
- 彼の情熱がチームの原動力になっている。
Đam mê của anh ấy trở thành động lực chính của đội.
- モーターは車輪を回す原動力である。
Động cơ là nguồn lực quay bánh xe.
- 顧客の声が改善の原動力となる。
Tiếng nói khách hàng là động lực cho cải tiến.
- 危機感が改革の原動力となった。
Cảm giác nguy cơ đã trở thành động lực cho cải cách.
- 若い人材が組織の原動力だ。
Nhân sự trẻ là động lực của tổ chức.
- 好奇心は学習の原動力である。
Tò mò là động lực của việc học.
- 再生可能エネルギーを社会の原動力に変える。
Biến năng lượng tái tạo thành động lực của xã hội.
- 目標達成への強い意志が原動力だ。
Ý chí mạnh mẽ để đạt mục tiêu là động lực.
- エンジンの原動力は燃焼だ。
Động lực của động cơ là sự đốt cháy.