Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手遊び
[Thủ Du]
手すさび
[Thủ]
てすさび
🔊
Danh từ chung
giải trí
🔗 手慰み
Hán tự
手
Thủ
tay
遊
Du
chơi
Từ liên quan đến 手遊び
手あそび
てあそび
đồ chơi; chơi (với đồ chơi)
おもちゃ
đồ chơi
ギャンブル
cờ bạc
トイ
とい
máng nước; ống nước
勝負事
しょうぶごと
cờ bạc; thi đấu; trò chơi may rủi
博奕
ばくち
cờ bạc; chơi bạc
博戯
はくぎ
trò chơi cờ bạc; trò chơi may rủi
博打
ばくち
cờ bạc; chơi bạc
弄び物
もてあそびもの
đồ chơi
弄物
もてあそびもの
đồ chơi
手なぐさみ
てなぐさみ
nghịch đồ vật (để giết thời gian); tự giải trí; tiêu khiển
手慰み
てなぐさみ
nghịch đồ vật (để giết thời gian); tự giải trí; tiêu khiển
玩具
おもちゃ
đồ chơi
玩弄物
がんろうぶつ
đồ chơi
玩物
がんぶつ
đồ chơi
翫具
がんぐ
đồ chơi
袁彦道
えんげんどう
cờ bạc
賭
かけ
cá cược; đặt cược; tiền cược; đánh bạc
賭け
かけ
cá cược; đặt cược; tiền cược; đánh bạc
賭け事
かけごと
cá cược; đánh bạc
賭事
かけごと
cá cược; đánh bạc
賭博
とばく
đánh bạc
遊び道具
あそびどうぐ
đồ chơi
Xem thêm