平 [Bình]
平ら [Bình]
だいら
Danh từ dùng như hậu tố
📝 sau tên địa điểm
đồng bằng; cao nguyên; bình nguyên
Danh từ dùng như hậu tố
📝 sau tên địa điểm
đồng bằng; cao nguyên; bình nguyên