Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
字林
[Tự Lâm]
じりん
🔊
Danh từ chung
từ điển kanji
Hán tự
字
Tự
chữ; từ
林
Lâm
rừng cây; rừng
Từ liên quan đến 字林
ディクショナリ
từ điển
ディクショナリー
từ điển
レキシコン
từ vựng (của một người, ngành kiến thức, v.v.); từ vựng
事典
じてん
bách khoa toàn thư
字典
じてん
từ điển chữ Hán; từ điển kanji
字引
じびき
từ điển
字引き
じびき
từ điển
字書
じしょ
từ điển chữ Hán
漢和
かんわ
Trung Quốc và Nhật Bản
辞典
じてん
từ điển
辞彙
じい
bảng chú giải; từ điển
辞書
じしょ
từ điển
辞林
じりん
từ điển
辭典
じてん
từ điển
Xem thêm