1. Thông tin cơ bản
- Từ: 外国人
- Cách đọc: がいこくじん
- Từ loại: Danh từ (名詞)
- Nghĩa tiếng Việt khái quát: người nước ngoài, người mang quốc tịch nước khác
- Phong cách: trung tính – thường dùng trong đời sống, báo chí, văn bản hành chính
- Ví trí trong câu: có thể làm chủ ngữ, bổ nghĩa bằng の (外国人の〜), đi với hậu tố như 向け, 労働者, 観光客
- Cấp độ tham khảo: khoảng N4–N3 (JLPT)
2. Ý nghĩa chính
外国人 chỉ “người đến từ quốc gia khác” hoặc “người có quốc tịch không phải của nước sở tại”. Ở Nhật, nói đến 外国人 thường hiểu là “người không mang quốc tịch Nhật Bản”. Trong ngữ cảnh quốc tế, từ này linh hoạt: ví dụ ở Việt Nam, 外国人 là người không mang quốc tịch Việt Nam.
- Nghĩa 1: Người nước ngoài nói chung. Ví dụ: 外国人が多い街 (khu phố có nhiều người nước ngoài).
- Nghĩa 2 (hành chính/pháp lý): Người mang “quốc tịch nước ngoài”. Ví dụ: 外国人登録, 在留外国人 (người nước ngoài cư trú).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 外国人 vs 外人(がいじん): 外人 là dạng rút gọn khẩu ngữ, lịch sử dùng lâu nhưng hiện nay có thể gây khó chịu hoặc bị coi là thiếu lịch sự. Trong hầu hết hoàn cảnh công cộng/giáo dục, nên dùng 外国人 hoặc 外国の方/海外の方.
- 外国人 vs 外国籍の人: 外国籍 nhấn mạnh về mặt “quốc tịch”. Có người sinh ra/lớn lên ở Nhật nhưng quốc tịch nước khác vẫn là 外国籍. 外国人 trong đời thường gần tương đương, nhưng trong pháp lý đôi khi phân biệt rõ theo quốc tịch/địa vị cư trú.
- 外国人 vs 海外の人/外国の方: Hai cách nói mang sắc thái lịch sự, uyển chuyển, thường dùng trong dịch vụ/kênh chính thức để tránh cảm giác “gắn nhãn”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản:
- N+です/だ: 彼は外国人です。
- N+の+N: 外国人の観光客, 外国人の学生。
- N+向け: 外国人向けサービス (dịch vụ dành cho người nước ngoài).
- N+として: 外国人として日本で働く。
- N+にとって: 外国人にとって分かりやすい案内。
- Ngữ cảnh thường gặp: báo chí (外国人観光客が増加), hành chính – nhập cư (在留外国人, 入管法), giáo dục (外国人留学生), tuyển dụng (外国人労働者).
- Lịch sự và nhạy cảm: trong dịch vụ khách hàng hoặc thông báo công cộng, ưu tiên 外国の方/海外の方. Tránh dùng 外人 trong bối cảnh trang trọng.
- Kết hợp số lượng: 外国人が3人います (lưu ý “3人” đọc さんにん – là bộ đếm người).
- Cụm thường gặp: 外国人観光客, 外国人技能実習生, 在留外国人, 外国人対応, 外国人差別 (phản ánh vấn đề xã hội).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ Nhật |
Cách đọc |
Nhóm |
Ghi chú |
| 外人 |
がいじん |
Liên quan (khẩu ngữ) |
Dạng rút gọn; có thể bị coi là thiếu lịch sự, nên tránh trong hoàn cảnh trang trọng. |
| 外国の方/海外の方 |
がいこくのかた/かいがいのかた |
Đồng nghĩa (lịch sự) |
Cách nói tôn trọng/lịch sự, phù hợp dịch vụ công, thông báo. |
| 外国籍の人 |
がいこくせきのひと |
Liên quan (pháp lý) |
Nhấn mạnh về quốc tịch; dùng trong hành chính, tuyển dụng. |
| 在留外国人 |
ざいりゅうがいこくじん |
Liên quan |
Người nước ngoài đang cư trú tại Nhật. |
| 外国人観光客 |
がいこくじんかんこうきゃく |
Liên quan |
Khách du lịch nước ngoài. |
| 日本人 |
にほんじん/にっぽんじん |
Đối nghĩa (tại Nhật) |
Người mang quốc tịch Nhật. |
| 内国人 |
ないこくじん |
Đối nghĩa (pháp lý) |
Thuật ngữ pháp lý: người trong nước (về mặt pháp lý/quốc tịch). |
| 自国民 |
じこくみん |
Đối nghĩa |
“Công dân nước mình”, dùng trong văn bản chính sách. |
| 留学生 |
りゅうがくせい |
Liên quan |
Du học sinh; là một phần của nhóm 外国人 trong bối cảnh giáo dục. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Cấu tạo: 外+国+人 → “ngoài” + “quốc gia” + “người”.
- Âm Hán:
- 外: ガイ/ゲ (kun: そと, ほか, はず-す)
- 国: コク (kun: くに)
- 人: ジン/ニン (kun: ひと)
- Số nét & bộ thủ:
- 外 (5 nét, bộ 夕/卜 biến thể)
- 国 (8 nét, bộ 囗)
- 人 (2 nét, bộ 人)
- Loại từ: từ ghép Hán Nhật (熟語). Toàn bộ đọc theo âm On: がい+こく+じん → がいこくじん.
- Dạng biến đổi thường gặp: 外国人向け, 外国人労働者, 外国人らしい (mang dáng dấp người ngoại quốc), 外国人っぽい (khẩu ngữ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học và sử dụng 外国人, điều quan trọng là bối cảnh. Trong hội thoại đời thường ở Nhật, 外国人 là trung tính, nhưng nếu bạn đang nói trước đám đông, trong lớp học, hay viết thông báo, dùng 外国の方/海外の方 sẽ mềm mại và tôn trọng hơn. Ngoài ra, phân biệt giữa “quốc tịch” và “nơi sinh sống” rất hay gặp: có người sinh ra ở Nhật nhưng vẫn là 外国籍, nên văn bản hành chính thường dùng chính xác theo quốc tịch và tư cách lưu trú (在留資格). Trong giao tiếp hàng ngày, nếu có thể, hãy ưu tiên gọi theo vai trò cụ thể: お客様, 学生, 研究者… thay vì nhấn mạnh “ngoại quốc”. Đây là thói quen lời nói giúp giao tiếp hòa nhã và bao dung hơn.
8. Câu ví dụ
-
この町には外国人がたくさん住んでいます。
Ở thị trấn này có rất nhiều người nước ngoài sinh sống.
-
外国人向けの案内を英語とベトナム語で作成しました。
Chúng tôi đã soạn hướng dẫn dành cho người nước ngoài bằng tiếng Anh và tiếng Việt.
-
私は外国人として日本の文化を学んでいます。
Là người nước ngoài, tôi đang học văn hóa Nhật Bản.
-
会社は外国人労働者の採用を拡大する方針です。
Công ty có chính sách mở rộng tuyển dụng lao động nước ngoài.
-
外国人にとって分かりやすい表示が必要です。
Cần có bảng chỉ dẫn dễ hiểu đối với người nước ngoài.
-
在留外国人の数は年々増加しています。
Số lượng người nước ngoài cư trú đang tăng lên qua từng năm.
-
公式な場では「外国の方」という表現を使うと丁寧です。
Trong bối cảnh trang trọng, dùng cách nói “外国の方” sẽ lịch sự.