声 [Thanh]
しょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
giọng nói; âm thanh
🔗 六境
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
📝 cũng đọc là せい
dấu âm (của chữ Hán); dấu âm
🔗 四声; 声点
Danh từ chung
nhấn âm (trong phát âm); ngữ điệu; giọng điệu