問い合わせ [Vấn Hợp]

問合せ [Vấn Hợp]

問い合せ [Vấn Hợp]

問合わせ [Vấn Hợp]

といあわせ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

yêu cầu; thắc mắc; hỏi

JP:兄弟きょうだいのことはカンザスしゅうからわせをけたばかりです。

VI: Chúng tôi vừa nhận được yêu cầu từ Kansas về anh em bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

会社かいしゃ心配しんぱいわせでてんやわんやだった。
Công ty đã bận rộn với các cuộc gọi lo lắng.
わせいただきありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôi.
観光かんこう案内あんないしょにおわせください。
Vui lòng liên hệ với trung tâm thông tin du lịch.
事故じこについてのわせが殺到さっとうしている。
Có rất nhiều yêu cầu thông tin về vụ tai nạn.
質問しつもんとうございましたら、メールでおわせください。
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng liên hệ qua email.
商品しょうひんかんするおわせは、フリーダイヤルをご利用りようください。
Mọi thắc mắc về sản phẩm, xin vui lòng gọi đến số điện thoại miễn phí.
不明ふめいてんがございましたら、ご遠慮えんりょなくおわせください。
Nếu bạn có thắc mắc gì, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
そのほんとどいたかとかれからわせの手紙てがみた。
Anh ấy đã gửi thư hỏi liệu cuốn sách đó đã đến chưa.
ミーティングやスケジュールなどの詳細しょうさいについては、直接ちょくせつわたしにおわせください。
Vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi để biết chi tiết về cuộc họp và lịch trình.
不明ふめいてんがございましたら、いつでもお気軽きがるにおわせください。
Nếu bạn có thắc mắc gì, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.

Hán tự

Từ liên quan đến 問い合わせ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 問い合わせ
  • Cách đọc: といあわせ
  • Từ loại: danh từ; danh từ-suru(問い合わせる)
  • Ý nghĩa khái quát: câu hỏi liên hệ, yêu cầu thông tin, việc hỏi thăm
  • Dạng liên quan: お問い合わせ, 問い合わせ先, 照会(しょうかい), 連絡(れんらく)

2. Ý nghĩa chính

- Hành động hoặc nội dung liên lạc để hỏi thông tin/giải đáp; thường dùng trong kinh doanh/dịch vụ.

3. Phân biệt

  • 問い合わせ vs 質問: 問い合わせ = hỏi để xác minh/thủ tục; 質問 = câu hỏi nói chung.
  • 問い合わせ vs 照会: 照会 trang trọng/hành chính; 問い合わせ trung tính, phổ thông.
  • 連絡: liên lạc (không nhất thiết là hỏi). 問い合わせ là liên lạc “để hỏi”.
  • Lễ phép: お問い合わせ(khi nói với khách hàng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kênh: メールで問い合わせる, 電話で問い合わせる, フォームからのお問い合わせ.
  • Quy trình: 問い合わせ受付, 問い合わせ対応, 問い合わせ番号.
  • Trang web: よくあるお問い合わせ(FAQ).
  • Mục đích: 在庫を問い合わせる, 料金について問い合わせる.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
質問gần nghĩacâu hỏiChung, không mang sắc thái “liên hệ”
照会gần/Trang trọngthẩm tra, hỏi xác minhVăn bản/hành chính
連絡liên quanliên lạcKhông nhất thiết là hỏi
応答liên quanphản hồi側: 問い合わせに応答する
対応liên quanxử lý問い合わせ対応
苦情kháckhiếu nạiKhông đồng nhất, nhưng có thể đi kèm

6. Bộ phận & cấu tạo từ

問(モン/と-う “hỏi”)+ 合わせ(あ-わせ “ghép/đối chiếu”)→ “hỏi để đối chiếu/xác minh thông tin”. Dạng động từ: 問い合わせる.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong dịch vụ khách hàng, cụm 定型 như「お問い合わせありがとうございます」rất thường gặp. Hãy nhớ “先(さき)” = nơi liên hệ: 問い合わせ先.

8. Câu ví dụ

  • 問い合わせはメールでお願いします。
    Vui lòng gửi yêu cầu liên hệ qua email.
  • 先ほどの問い合わせへの回答です。
    Đây là câu trả lời cho yêu cầu vừa rồi.
  • 予約について問い合わせた。
    Tôi đã hỏi về việc đặt chỗ.
  • 担当窓口に問い合わせてください。
    Hãy hỏi tại cửa sổ phụ trách.
  • 商品の在庫を問い合わせる。
    Hỏi về tồn kho của sản phẩm.
  • お客様からの問い合わせが増えている。
    Yêu cầu liên hệ từ khách hàng đang tăng.
  • 電話で問い合わせを受け付けます。
    Chúng tôi tiếp nhận yêu cầu qua điện thoại.
  • 間違いがあれば問い合わせてください。
    Nếu có sai sót xin vui lòng liên hệ hỏi lại.
  • 問い合わせ番号を控えておく。
    Ghi lại mã số yêu cầu.
  • 問い合わせ先は下記の通りです。
    Nơi liên hệ như sau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 問い合わせ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?