原稿 [Nguyên Cảo]

げんこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

bản thảo; ghi chú

JP: この原稿げんこうなおしたほうがいいな。

VI: Bản thảo này nên được viết lại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マユコは原稿げんこう清書せいしょをした。
Mayuko đã sao chép bản thảo.
かれはいつも原稿げんこうながらおしえる。
Anh ấy lúc nào cũng dạy học trong khi nhìn vào bản thảo.
原稿げんこうすこえたいとおもいます。
Tôi muốn thay đổi một chút trong bản thảo.
がりなりにもかれ原稿げんこうえた。
Dù sao đi nữa, anh ấy cũng đã hoàn thành bản thảo.
スピーチの原稿げんこう仕上しあげないといけないんだ。
Tôi cần hoàn thành bản thảo bài phát biểu.
編集へんしゅうしゃ原稿げんこうにさっととおした。
Biên tập viên đã lướt qua bản thảo một cách nhanh chóng.
原稿げんこうとコピーは容易ようい見分みわけがく。
Bản thảo và bản sao có thể dễ dàng phân biệt.
金曜日きんようびまでになんとか原稿げんこう仕上しあげられますか。
Bạn có thể hoàn thành bản thảo trước thứ Sáu không?
かれ原稿げんこうかえし、かえなおしている。
Anh ấy đang liên tục viết lại bản thảo.
かれわたし原稿げんこうにざっととおしてくれた。
Anh ấy đã lướt qua bản thảo của tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 原稿

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原稿
  • Cách đọc: げんこう
  • Loại từ: Danh từ
  • JLPT: N2–N3
  • Nghĩa khái quát: bản thảo, bản viết tay; kịch bản/bài viết trước khi xuất bản hoặc trình bày

2. Ý nghĩa chính

- Manuscript/bản thảo bài báo, sách, bài phát biểu, bài giảng, kịch bản… trước khi in hoặc trình bày (原稿を提出する).
- Tài liệu kèm quy cách: 原稿用紙 (giấy bản thảo), 原稿締切 (hạn nộp bản thảo).

3. Phân biệt

  • 原稿 vs 下書き: 下書き là “nháp tay” thô; 原稿 là bản thảo đã hoàn chỉnh hơn để nộp/đọc.
  • 原稿 vs 草稿: 草稿 gần với “rough draft”; 原稿 dùng cả khi đọc diễn văn (スピーチの原稿).
  • 原稿 vs 原案: 原案 là đề án/ý tưởng gốc; 原稿 là văn bản cụ thể để xuất bản/trình bày.
  • 清書: bản chép sạch cuối cùng sau khi đã sửa 原稿.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động tác thường gặp: 原稿を書く/直す/推敲する/提出する/落とす(締切に間に合わない).
  • Dụng cụ/quy định: 原稿用紙(400字詰め), 原稿フォーマット, 原稿料 (tiền nhuận bút).
  • Ngữ cảnh: xuất bản, báo chí, học thuật, sự kiện có diễn văn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
下書きPhân biệtbản nháp tayThô sơ hơn 原稿.
草稿Đồng nghĩa gầnbản thảo sơNhấn mạnh tính “rough draft”.
清書Đối nghĩa tiến trìnhbản chép sạchGiai đoạn sau khi sửa.
台本Liên quankịch bản (sân khấu/TV)Dạng đặc thù của 原稿.
原稿用紙Liên quangiấy bản thảoQuy cách 400 ô phổ biến.
原稿料Liên quannhuận bútTiền trả cho tác giả.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 原: “nguyên, gốc”. Âm On: ゲン.
  • 稿: “cảo, bản thảo; rơm rạ (bộ mễ/hoa) liên hệ nghĩa ‘bản viết’”. Âm On: コウ.
  • Ghép nghĩa: 原(gốc) + 稿(bản thảo) → bản thảo gốc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Viết “原稿” trong môi trường Nhật thường kèm quy cách chặt chẽ: số ký tự, font, chú thích. Quen thói “推敲” (trau chuốt) nhiều vòng sẽ giúp bản thảo của bạn sáng rõ và dễ đọc hơn.

8. Câu ví dụ

  • 締切までに原稿を提出してください。
    Vui lòng nộp bản thảo trước hạn.
  • スピーチの原稿を読み上げた。
    Tôi đọc to bản thảo bài phát biểu.
  • 原稿を何度も推敲して表現を整える。
    Tôi trau chuốt bản thảo nhiều lần để chỉnh cách diễn đạt.
  • 編集者から原稿の修正依頼が来た。
    Biên tập viên gửi yêu cầu sửa bản thảo.
  • 昨夜は原稿書きで徹夜した。
    Tối qua tôi thức trắng đêm để viết bản thảo.
  • 講演の原稿は簡潔にまとめた。
    Tôi tóm tắt ngắn gọn bản thảo bài diễn thuyết.
  • うっかりして原稿を落としてしまった。
    Lỡ đà tôi đã trễ hạn nộp bản thảo.
  • 新人は原稿の体裁にまだ慣れていない。
    Người mới vẫn chưa quen với quy cách bản thảo.
  • 著者に原稿料をお支払いします。
    Chúng tôi sẽ chi trả nhuận bút cho tác giả.
  • 大学では原稿用紙でレポートを書くことが求められた。
    Ở đại học, tôi được yêu cầu viết báo cáo trên giấy bản thảo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 原稿 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?