Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半分
[Bán Phân]
はんぷん
🔊
Danh từ chung
nửa phút
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Từ liên quan đến 半分
ハーフ
một nửa
半
はん
một nửa; bán-; một phần
半ば
なかば
giữa; nửa chừng; giữa đường
一半
いっぱん
một nửa; một phần
一部分
いちぶぶん
một phần; một đoạn
二分の一
にぶんのいち
một nửa
半数
はんすう
nửa số; một nửa (số lượng)
半面
はんめん
nửa mặt; một bên; một nửa; mặt khác; ngược lại
半額
はんがく
nửa số tiền; nửa giá; nửa vé
Xem thêm