再建 [Tái Kiến]
さいこん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
(đền hoặc chùa) tái xây dựng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
(đền hoặc chùa) tái xây dựng