1. Thông tin cơ bản
- Từ: 信者
- Cách đọc: しんじゃ
- Từ loại: Danh từ
- Khái quát: người theo/believer của một tôn giáo, giáo phái; cũng dùng ẩn dụ cho “fan trung thành”.
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa gốc: tín đồ, người có đức tin vào tôn giáo/giáo phái cụ thể.
- Nghĩa mở rộng: người theo một tư tưởng/nhân vật/nhãn hiệu một cách nhiệt thành (ẩn dụ, đôi khi châm biếm).
3. Phân biệt
- 信者 vs 信徒: gần như đồng nghĩa; 信徒 mang sắc thái trang trọng/cổ điển hơn chút.
- 信者 vs ~教徒: ~教徒 là “tín đồ đạo ~” (Phật giáo徒, イスラム教徒…) nhấn mạnh thuộc về tôn giáo cụ thể.
- 信者 vs 支持者/ファン: 支持者 là “người ủng hộ”, ファン là “người hâm mộ”; nhẹ hơn 信者 về sắc thái niềm tin.
- 盲信者: nhấn mạnh mù quáng, sắc thái tiêu cực mạnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: ~の信者, ~教の信者, 熱心な信者, 信者数, 信者を集める, 信者になる.
- Ngữ cảnh: tôn giáo, xã hội học, truyền thông; ẩn dụ trong marketing/văn hóa fandom.
- Lưu ý lịch sự: khi nói về tôn giáo của người khác, nên dùng trung tính, tránh phán xét (đặc biệt với カルト信者).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 信徒 | Đồng nghĩa | tín đồ | Trang trọng/cổ điển hơn chút |
| ~教徒 | Liên quan | tín đồ đạo ~ | Chỉ rõ tôn giáo: 仏教徒, キリスト教徒… |
| 信仰者 | Đồng nghĩa gần | người có đức tin | Ít dùng hơn trong khẩu ngữ |
| 支持者 | Liên quan | người ủng hộ | Chính trị/xã hội |
| ファン | Liên quan (ẩn dụ) | fan, người hâm mộ | Sắc thái nhẹ hơn “信者” |
| 盲信者 | Biến thể tiêu cực | người mù quáng | Sắc thái phê phán mạnh |
| 無宗教 | Đối nghĩa | không tôn giáo | Tự nhận không theo tôn giáo |
| 懐疑論者 | Đối nghĩa | người hoài nghi | Đối lập với niềm tin |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 信(シン/しん-じる): tin, lòng tin.
- 者(シャ/もの): người.
- Hợp nghĩa: “người có đức tin” → tín đồ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo chí, “信者数” là chỉ số quan trọng khi nói về tôn giáo/giáo phái. Khi dùng ẩn dụ (ブランドの信者), cần cân nhắc ngữ cảnh vì có thể ngụ ý “mù quáng”. Với chủ đề nhạy cảm, ưu tiên mô tả trung tính và dựa trên tự xưng của đối tượng.
8. Câu ví dụ
- 彼は仏教の信者だ。
Anh ấy là tín đồ Phật giáo.
- 新興宗教の信者が増えている。
Số tín đồ của tôn giáo mới đang tăng.
- 教会に多くの信者が集まった。
Nhiều tín hữu đã tụ họp tại nhà thờ.
- 彼女は熱心な信者として奉仕している。
Cô ấy phụng sự với tư cách một tín đồ nhiệt thành.
- その指導者を盲目的に信じる信者もいる。
Cũng có tín đồ tin mù quáng vị lãnh đạo đó.
- 神社は信者だけでなく観光客も訪れる。
Không chỉ tín đồ, đền Thần đạo còn đón cả du khách.
- 彼はその哲学の信者を自称している。
Anh ta tự xưng là tín đồ của triết học đó.
- カルト信者を支える家族の悩みは深い。
Nỗi khổ của gia đình có tín đồ giáo phái cực đoan là rất lớn.
- 彼は特定の宗教の信者ではない。
Anh ấy không phải tín đồ của tôn giáo nào cụ thể.
- そのブランドの熱狂的信者だ。
Anh ấy là tín đồ cuồng nhiệt của thương hiệu đó.