会心 [Hội Tâm]

かいしん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

sự hòa hợp; sự hài lòng; sự thỏa mãn

Hán tự

Từ liên quan đến 会心

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 会心
  • Cách đọc: かいしん
  • Loại từ: Danh từ (dùng với の để bổ nghĩa)
  • Độ phổ biến: Trung bình; mạnh ở tiêu đề/báo chí, thể thao, game
  • Cụm định hình: 会心の笑み/会心の出来/会心の一撃/会心作/会心のショット

2. Ý nghĩa chính

- Tâm đắc, đắc ý, mãn nguyện khi đạt kết quả đúng như mong đợi. Thường làm định ngữ: 「会心のN」.
- Trong thể thao/game: pha xử lý xuất sắc, đòn chí mạng (会心の一撃).

3. Phân biệt

  • 会心 vs 改心: 会心 = đắc ý; 改心 = hối cải (khác nghĩa).
  • 会心 vs 満足: 満足 là hài lòng chung; 会心 là “đúng ý, đã đời”.
  • 会心 vs 得意げ: 得意げ có sắc thái khoe; 会心 thì hài lòng chân thành.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 会心の+名詞(笑み/一撃/出来/作/ショット).
  • Dùng để miêu tả kết quả/biểu cảm/tác phẩm “đỉnh”.
  • Xuất hiện dày ở tiêu đề báo, bài bình luận thể thao/nghệ thuật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
会心の一撃 Cụm cố định đòn chí mạng Thể thao, game.
会心の笑み Cụm cố định nụ cười đắc ý Miêu tả biểu cảm.
満足 Đồng nghĩa gần hài lòng Rộng và trung tính hơn.
不満/失敗 Đối nghĩa bất mãn/thất bại Trái ngữ cảnh “được như ý”.
改心 Dễ nhầm (đồng âm) hối cải Khác nghĩa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 会: gặp gỡ; 心: trái tim.
  • Ý hợp: “điều khiến trái tim đồng thuận” → tâm đắc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi muốn câu chữ giàu hình ảnh, hãy dùng 「会心のN」 thay vì chỉ nói “いいN”. Sức gợi mạnh và cô đọng, hợp phong cách báo – bình luận.

8. Câu ví dụ

  • 彼はゴール後、会心の笑みを見せた。
    Sau khi ghi bàn, anh ấy nở nụ cười đắc ý.
  • 今日のパフォーマンスは会心の出来だ。
    Màn trình diễn hôm nay thật tâm đắc.
  • ピッチャーの一球を打者が会心の一撃にした。
    Tay đánh biến cú ném thành một đòn chí mạng.
  • これは監督の会心の采配と言える。
    Có thể nói đây là sự chỉ đạo đắc ý của HLV.
  • 写真家の会心の一枚が撮れた。
    Chụp được một bức ảnh để đời của nhiếp ảnh gia.
  • 彼女の新曲は作曲家の会心の作だ。
    Bài mới là tác phẩm tâm đắc của nhạc sĩ.
  • この企画は会社に会心の成果をもたらした。
    Kế hoạch này mang lại thành quả mỹ mãn cho công ty.
  • 最後に会心のショットが決まった。
    Cuối cùng cú sút để đời đã thành công.
  • 審査員も会心の表情でうなずいた。
    Giám khảo cũng gật đầu với vẻ mặt mãn nguyện.
  • 今年は会心の仕事が多かった。
    Năm nay có nhiều công việc khiến tôi đắc ý.
💡 Giải thích chi tiết về từ 会心 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?