一味 [Nhất Vị]
ひと味 [Vị]
ひとあじ
Danh từ chung
hương vị độc đáo; (mức độ) gia vị
Danh từ chung
chất lượng đặc biệt; sức hút đặc biệt
JP: 彼女は他の人と一味違う。
VI: Cô ấy khác biệt so với những người khác.
🔗 一味違う