Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マス
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thủ dâm
🔗 マスターベーション
Từ liên quan đến マス
鱒
ます
cá hồi
かたまり
cục; khối; bó; đám; cụm
ブラウントラウト
cá hồi nâu (Salmo trutta, đặc biệt là Salmo trutta fario)
団塊
だんかい
khối; cục; đám
固まり
かたまり
cục; khối; bó; đám; cụm
塊
かたまり
cục; khối; bó; đám; cụm
塊まり
かたまり
cục; khối; bó; đám; cụm
群
ぐん
nhóm; đám; đám đông; bầy đàn; bầy; băng nhóm
群衆
ぐんしゅう
nhóm (người); đám đông; bầy; đoàn; đám
集まり
あつまり
cuộc họp; tập hợp
集合体
しゅうごうたい
tập hợp; sự tập hợp
集団
しゅうだん
nhóm; tập thể
集塊
しゅうかい
kết tụ (ví dụ: tế bào, phân tử, v.v.); tập hợp; khối; cụm
Xem thêm