バンド
Danh từ chung
ban nhạc
JP: バンドの演奏は何時に始まりますか。
VI: Buổi biểu diễn của ban nhạc bắt đầu lúc mấy giờ?
Danh từ chung
dây đeo; dây
Danh từ chung
thắt lưng
JP: きついバンドは血液の循環を妨げる。
VI: Dây thắt chặt làm cản trở sự lưu thông máu.
🔗 ベルト
Danh từ chung
băng tần
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
好きなバンドは?
Bạn thích ban nhạc nào?
あなたのバンドに入りたいな。
Tôi muốn tham gia ban nhạc của bạn.
私の学校にはバンドがあります。
Trường học của tôi có một ban nhạc.
以前は大好きなバンドだったんだ。
Trước kia đây là ban nhạc tôi yêu thích.
バンド名はレッド・ホット。
Tên ban nhạc là Red Hot.
バンドが行進曲を終えたところです。
Ban nhạc vừa kết thúc bản nhạc diễu hành.
トムがバンド辞めたいんだってさ。
Nghe nói Tom muốn bỏ ban nhạc.
トムって、バンドやってるの?
Tom có chơi trong ban nhạc không?
そのバンドはただいまお休みです。
Ban nhạc đó đang tạm nghỉ.
このバンドの演奏を聞いているの。
Tôi đang nghe ban nhạc này biểu diễn.