Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ニード
🔊
Danh từ chung
cần
Từ liên quan đến ニード
デマンド
nhu cầu
入り用
いりよう
nhu cầu
入用
いりよう
nhu cầu
冀求
ききゅう
khao khát; mong muốn mạnh mẽ; khát vọng
希求
ききゅう
khao khát; mong muốn mạnh mẽ; khát vọng
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
要求
ようきゅう
yêu cầu; đòi hỏi
要用
ようよう
vấn đề quan trọng
闕乏
けつぼう
thiếu hụt; khan hiếm
Xem thêm